đơn điệu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thay đổi, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán: "đơn điệu" dùng để miêu tả một cái gì đó thiếu sự thay đổi, sự đa dạng hoặc sự thú vị, khiến người ta cảm thấy buồn tẻ.
- Có một âm điệu duy nhất, không có sự lên xuống: Trong âm nhạc hoặc giọng nói, "đơn điệu" chỉ sự thiếu biến điệu, cao độ luôn ở một mức độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống ở đây rất đơn điệu, ngày nào cũng như ngày nào.
- Giọng nói đơn điệu của thầy giáo khiến học sinh dễ buồn ngủ.
- Cảnh quan sa mạc thường bị coi là đơn điệu vì toàn cát và đá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách đơn điệu": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức.
- Anh ấy kể câu chuyện một cách đơn điệu, không có điểm nhấn nào.
- "tính đơn điệu" (danh từ hóa): chỉ đặc tính, trạng thái của sự đơn điệu.
- Tính đơn điệu của công việc hành chính khiến nhiều người muốn đổi nghề.
Biến thể và từ gần giống
- Đơn điệu hóa (động từ): làm cho trở nên đơn điệu.
- Lối sống công nghiệp đã đơn điệu hóa nhiều thói quen sinh hoạt.
- Đơn điệu học (danh từ, ít dùng): lĩnh vực hoặc đặc tính nghiên cứu về sự đơn điệu.
Từ đồng nghĩa
- Buồn tẻ: gây cảm giác chán, không vui.
- Nhàm chán: lặp lại đến mức không còn hứng thú.
- Đều đều: có nhịp độ, âm thanh không thay đổi (thường dùng cho giọng nói, âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Đa dạng: có nhiều loại, nhiều vẻ khác nhau.
- Sôi động: có nhiều hoạt động, náo nhiệt.
- Linh hoạt: dễ thay đổi, uyển chuyển.
- Biến hóa: thay đổi khôn lường, phong phú.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cuộc sống đơn điệu như cơm nước lã: thành ngữ so sánh cuộc sống buồn tẻ, không có gì mới mẻ, giống như bữa cơm chỉ có cơm và nước lã.
- Giọng đều đều đơn điệu: cụm từ thường dùng để miêu tả giọng nói thiếu cảm xúc, thiếu nhấn nhá.